Năng lực sản xuất vải dệt kim quy mô công nghiệp
Hệ thống nhà xưởng hiện đại với dây chuyền khép kín, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của thị trường may mặc quốc tế.
Tối ưu hóa quy trình, nâng tầm chất lượng vải
Nhà xưởng SYNEX được tối ưu cho sản phẩm và vận hành.
- Hệ thống quản lý ERP đồng bộ hóa dữ liệu sản xuất thời gian thực.
- Nhân lực phục vụ test màu và kiểm soát độ bền cơ lý.
- Chứng chỉ tối ưu, sản xuất được SYNEX tham gia học hỏi và triển khai
Hệ thống máy móc tân tiến
Thông số kỹ thuật sản xuất
| Diện tích nhà xưởng | 700 m² (Tiêu chuẩn công nghiệp) |
|---|---|
| Sản lượng trung bình | 70 – 100 tấn thành phẩm/tháng |
| Dải kim (Gauge) | 19G, 20G, 22G, 24G, 26G 28G, 32G |
| Nguyên liệu chính | Cotton, Polyester, CVC, TC, Recycle Poly |
| Số lượng tối thiểu (MOQ) | 300kg/màu hoặc 1000kg/đơn hàng |
| Thời gian sản xuất | 7 – 25 ngày tùy theo chủng loại vải |
Độ phân giải dệt (Gauge)
Từ vải thô (19G) đến siêu mịn (32G) — đáp ứng mọi ứng dụng thời trang.
Quy trình sản xuất khép kín
Sợi nguyên liệu
Kiểm định chỉ số & độ bền sợi đầu vào.
Thiết lập máy
Cài đặt thông số kỹ thuật theo mẫu vải.
Dệt vải mộc
Sản xuất vải thô chưa qua xử lý màu.
Kiểm tra mộc
Loại bỏ lỗi dệt trước khi đưa vào nhuộm.
Nhuộm & Hoàn tất
Xử lý màu và các tính năng bề mặt.
Đóng gói
KCS lần cuối và xuất kho thành phẩm.
Chứng chỉ & Tiêu chuẩn quốc tế
C/O nguyên liệu đạt chuẩn xuất khẩu
Đảm bảo nguyên liệu đầu vào và thành phẩm vải đầu ra đạt chuân xuất khẩu Mỹ, Châu Âu, EU, Nhật, Hàn,...
Tìm hiểu thêmTrải nghiệm năng lực sản xuất thực tế
Chúng tôi luôn sẵn sàng đón tiếp quý đối tác đến nhà xưởng...
